đập cánh
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động vỗ hoặc đánh mạnh vào không khí bằng cánh: "đập cánh" mô tả chuyển động lặp đi lặp lại của cánh chim, côn trùng hoặc các loài vật có cánh khi chúng bay, vỗ lên xuống để tạo lực nâng hoặc di chuyển.
- Hành động dùng cánh để tác động lên một vật: Trong một số ngữ cảnh, "đập cánh" cũng có thể chỉ việc dùng cánh đánh vào vật gì đó, thường là để tự vệ hoặc gây tiếng động.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim vỗ cánh liên tục để có thể cất cánh bay cao.)
- (Đàn vịt trời vỗ cánh hỗn loạn vì hoảng sợ trước tiếng súng.)
- (Con bướm vỗ cánh một cách nhẹ nhàng khi đậu trên bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đập cánh bay xa": dùng hình ảnh cánh chim để chỉ sự tự do, vươn xa hoặc khởi đầu một hành trình.
- Tuổi trẻ hãy đập cánh bay xa để khám phá thế giới. (Tuổi trẻ hãy vươn mình ra khỏi vùng an toàn để trải nghiệm cuộc sống.)
"đập cánh báo hiệu": hành động vỗ cánh để truyền tín hiệu cho đồng loại hoặc cảnh báo nguy hiểm.
- Chim mẹ đập cánh báo hiệu cho chim non tránh xa kẻ thù. (Chim mẹ vỗ cánh để cảnh báo chim non về sự nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Vỗ cánh (động từ): hành động đập cánh thường dùng cho chim, thiên về sự nhịp nhàng và mềm mại hơn.
- Đại bàng vỗ cánh tung bay trên bầu trời. (Đại bàng vỗ cánh bay lượn trên không trung.)
Đập cánh bay (cụm động từ): kết hợp giữa đập cánh và bay, nhấn mạnh hành động bay sau khi vỗ cánh.
- Con nhạn đập cánh bay về phương Nam. (Con nhạn vỗ cánh và bay về hướng Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Vỗ cánh: hành động đập cánh nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương.
- Phành phạch cánh: mô phỏng âm thanh hoặc hành động đập cánh mạnh và dồn dập.
Thành ngữ liên quan
- Đập cánh giữa trời: chỉ sự cố gắng, nỗ lực vươn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
- Dù nghèo khó, anh ấy vẫn đập cánh giữa trời để thay đổi số phận. (Dù khó khăn, anh ấy vẫn nỗ lực hết mình để vươn lên.)